Iran đang sử dụng một tuyên bố mới được đại sứ quán công bố không chỉ để lên án hành động quân sự của Mỹ và Israel, mà còn để mở rộng phạm vi cảnh báo của mình ra xa hơn giới ngoại giao và các diễn đàn pháp lý. Văn bản này, được các phái đoàn ngoại giao Iran ở nước ngoài công bố dưới tiêu đề... “Hành động gây hấn chống lại Iran: Sự sụp đổ của trật tự quốc tế và một thử thách quyết định đối với thế giới,” Lập luận rằng các cuộc tấn công vào Iran không chỉ là một cuộc đối đầu song phương hay khu vực, mà còn là bằng chứng về sự đổ vỡ rộng lớn hơn trong hệ thống quốc tế. Một phiên bản chính thức đã xuất hiện trên trang web ngoại giao của Iran tại Thái Lan vào ngày 8 tháng 3 năm 2026, và ngôn ngữ tương tự đã được lưu hành thông qua các phái đoàn Iran ở nước ngoài.
Tuyên bố này đưa ra lập luận thẳng thắn: Tehran cho rằng Washington và Israel đã vi phạm chủ quyền của Iran và biến an ninh khu vực cũng như an ninh năng lượng thành con tin. Tuyên bố cáo buộc Hoa Kỳ nhiều lần hành động ngoài luật pháp quốc tế, dẫn chứng hàng thập kỷ can thiệp quân sự của Mỹ, và cho rằng vai trò của Mỹ như một “người bảo đảm trật tự quốc tế” không còn đáng tin cậy. Văn bản liên tục nhấn mạnh rằng những gì đang xảy ra với Iran ngày nay có thể xảy ra ở bất cứ nơi nào khác vào ngày mai.
Câu đó chính là điểm mấu chốt của bài báo. Hiểu theo nghĩa đen, tuyên bố này là sự lên án hành động quân sự. Hiểu theo nghĩa chiến lược, nó cũng là một chiến dịch gây áp lực nhằm vào các quốc gia vẫn hy vọng duy trì hoạt động thương mại với khu vực trong khi vẫn giữ thái độ im lặng về chính trị. Lời lẽ của Iran rằng “không quốc gia nào có thể là một ốc đảo an toàn” và rằng cuộc khủng hoảng có thể lan sang “các quốc gia khác trên thế giới, đặc biệt là những quốc gia trọng điểm của nền kinh tế toàn cầu” không chỉ là một lời khiếu nại pháp lý đơn thuần mà còn là lời cảnh báo đối với các chính phủ, hãng hàng không, công ty bảo hiểm, nhà đầu tư, nhà tổ chức hội nghị, công ty vận tải biển và, rộng hơn, cả khách du lịch: thái độ trung lập không nhất thiết sẽ bảo vệ bạn khỏi hậu quả.
Thông điệp ngầm về du lịch không phải là “hãy đến Iran”, mà gần như ngược lại: đừng cho rằng du lịch thông thường, hàng không, dịch vụ khách sạn và hoạt động kinh doanh có thể tránh khỏi chiến tranh. Văn bản của Tehran liên kết sự leo thang quân sự với lạm phát, áp lực lương thực, thuế quan, bất ổn kinh tế và sự sụp đổ lòng tin chiến lược. Đối với ngành du lịch, điều đó được hiểu là tín hiệu rằng ngay cả những du khách không trực tiếp tham gia vào cuộc xung đột cũng nên chuẩn bị cho sự gián đoạn, giá cả rủi ro cao hơn, sự biến động về tuyến đường và một khu vực nơi du lịch giải trí có thể nhanh chóng trở nên dễ bị ảnh hưởng về mặt địa chính trị. Đó là một suy luận từ ngôn từ của tuyên bố, nhưng nó được củng cố mạnh mẽ bởi sự nhấn mạnh lặp đi lặp lại về an ninh năng lượng, các kịch bản xấu nhất và sự bất khả thi của bất kỳ “ốc đảo an toàn” nào.
Các sự kiện hiện tại khiến thông điệp ngầm đó không chỉ còn là lời nói suông. Hãng Reuters đưa tin tuần này rằng Iran đã thông báo với Liên Hợp Quốc và Tổ chức Hàng hải Quốc tế rằng các tàu “không thù địch” có thể tiếp tục đi qua eo biển Hormuz, trong khi các tàu có liên hệ với Mỹ, Israel hoặc “các thế lực gây hấn” sẽ không đủ điều kiện để được đi qua một cách vô hại. Thông điệp đó có ý nghĩa vượt xa lĩnh vực vận tải biển: khi Tehran đặt điều kiện về sự liên kết chính trị đối với việc di chuyển qua một trong những điểm nghẽn quan trọng nhất thế giới, họ đang nói với thị trường quốc tế và du khách rằng việc tiếp cận, bảo hiểm và an ninh không còn được coi là trung lập nữa.
Về phía Hoa Kỳ, nước này đang gửi một thông điệp rất khác nhưng cũng không kém phần quan trọng đối với ngành du lịch. Cảnh báo du lịch Iran hiện tại của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ vẫn giữ nguyên như vậy. Cấp độ 4: Không đi du lịchBản cảnh báo đề cập đến tình trạng khủng bố, bất ổn, bắt cóc, bắt giữ tùy tiện và giam giữ trái pháp luật, đồng thời khuyến cáo công dân Mỹ tại Iran nên rời đi ngay lập tức. Bản cảnh báo cũng lưu ý rằng không có đại sứ quán Mỹ tại Iran và cho biết thỏa thuận bảo hộ của Thụy Sĩ tại Tehran tạm thời bị đình chỉ do tình hình an ninh.
Washington cũng đã mở rộng cảnh báo của mình ra ngoài phạm vi Iran. Trong thông báo cảnh báo toàn cầu ngày 22 tháng 3 năm 2026, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã kêu gọi người dân Mỹ trên toàn thế giới, “đặc biệt là ở Trung Đông”, cần hết sức thận trọng, cảnh báo rằng việc đóng cửa không phận định kỳ có thể làm gián đoạn việc đi lại và các cơ sở ngoại giao của Mỹ đã bị nhắm mục tiêu. Thông báo cũng cho biết thêm rằng các nhóm ủng hộ Iran cũng có thể nhắm mục tiêu vào các lợi ích của Mỹ bên ngoài khu vực. Đối với du khách, đây là tín hiệu cho thấy vấn đề này không còn được coi là vấn đề chỉ xảy ra ở một điểm đến cụ thể, mà là rủi ro an ninh và di chuyển rộng hơn với những tác động lan tỏa có thể xảy ra.
Nhà Trắng đã nhìn nhận cuộc xung đột dưới góc độ an ninh hơn là pháp lý, mô tả Iran là nguồn gốc của “ảnh hưởng xấu”, mối nguy hiểm hạt nhân và sự bất ổn khu vực. Trong các tuyên bố gần đây, chính quyền đã miêu tả áp lực của Mỹ là cần thiết để chống lại các mối đe dọa đối với lợi ích và đồng minh của Mỹ. Ngôn ngữ đó rất quan trọng vì nó cho thấy khoảng cách giữa hai câu chuyện mà các chính phủ nước ngoài và du khách hiện đang phải đối mặt: Iran đang nói với thế giới rằng hành động của Mỹ đang phá vỡ các quy tắc trật tự, trong khi Washington đang nói với thế giới rằng gây áp lực lên Iran là một phần của việc khôi phục khả năng răn đe và bảo vệ an ninh.
Hệ quả thực tiễn đối với ngành du lịch là cả hai bên, về cơ bản, đều đang nói với mọi người cùng một sự thật hiển nhiên ngay cả khi họ đổ lỗi cho nhau về điều đó: khu vực này không còn dễ dự đoán nữa. Tuyên bố của Iran đang cố gắng chuyển sự bất ổn đó thành đòn bẩy ngoại giao bằng cách cảnh báo các quốc gia im lặng rằng khó khăn kinh tế và bất an sẽ lan rộng. Mỹ đang cố gắng biến sự bất ổn tương tự thành lý do an ninh để thận trọng, sơ tán và cô lập Iran. Dù bằng cách nào, thông điệp đến thị trường du lịch cũng rất ảm đạm: đây không phải là mùa để chủ quan về các hành lang an toàn, các chuyến đi nghỉ ngắn ngày, các tuyến du lịch tàu biển, các chuyến đi hội nghị hoặc các chuyến công tác liên quan đến năng lượng.
Theo nghĩa đó, tuyên bố của Iran được đại sứ quán lưu hành không chỉ đơn thuần là phản đối hành động quân sự. Nó đang nói với thế giới rằng sự im lặng sẽ phải trả giá, và nói với cộng đồng du lịch và doanh nghiệp rằng khoảng cách không đảm bảo sự an toàn. Phản ứng của Mỹ không phủ nhận mối nguy hiểm; nó chỉ tranh cãi về việc ai là người gây ra mối nguy hiểm đó. Đối với du khách, nhà đầu tư và chính phủ, điều đó dẫn đến cùng một kết luận từ hai thủ đô đối lập: rủi ro địa chính trị là có thật, đang lan rộng và không còn dễ dàng để ngăn chặn khỏi các hoạt động thường nhật.
Toàn văn tuyên bố chưa chỉnh sửa của Iran:
Đại sứ quán không thường trú của Cộng hòa Hồi giáo Iran tại Singapore
Hành động gây hấn quân sự của Hoa Kỳ và chế độ Israel chống lại Iran không chỉ vi phạm chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Cộng hòa Hồi giáo Iran với tư cách là một quốc gia độc lập và thành viên của Liên Hợp Quốc, mà còn là hành động bắt giữ con tin nhằm đe dọa an ninh khu vực và an ninh năng lượng của hai chế độ hiếu chiến này.
Mặc dù Cộng hòa Hồi giáo Iran coi hành động của các thế lực gây hấn là một nỗ lực rõ ràng nhằm phá hoại an ninh toàn cầu—không chỉ là an ninh khu vực hay châu Á—ngay cả khi hành động gây hấn này chỉ được xem là một “cuộc khủng hoảng châu Á” chứ không phải toàn cầu, và gạt bỏ các phân tích pháp lý, thì không thể phủ nhận rằng nó đã gây ra một cuộc khủng hoảng toàn diện.
Trong suốt lịch sử của mình kể từ Thế chiến thứ hai, Hoa Kỳ không chỉ thất bại trong việc đóng vai trò là người bảo đảm cho bất kỳ khía cạnh nào của trật tự quốc tế, mà còn tham gia vào hơn tám mươi cuộc can thiệp quân sự vượt ra ngoài biên giới của mình, nhiều cuộc trong số đó được thực hiện mà không có sự cho phép của Hội đồng Bảo an và trái với Điều 2(4) của Hiến chương Liên hợp quốc, điều khoản cấm đe dọa hoặc sử dụng vũ lực chống lại sự toàn vẹn lãnh thổ hoặc độc lập chính trị của các quốc gia. Từ Chiến tranh Việt Nam (1955–1975), cướp đi sinh mạng của hơn ba triệu thường dân, đến cuộc xâm lược Grenada (1983), vụ ném bom Libya (1986), và Chiến tranh Iraq (2003), được phát động dựa trên thông tin sai lệch và vi phạm các nghị quyết của Hội đồng Bảo an, cùng với hàng chục trường hợp khác, những trường hợp này...
Những hành động đó thể hiện một thế lực đã định hình trật tự quốc tế không phải bằng luật lệ mà bằng lợi ích đơn phương của chính nó.
Luận điệu tự xưng là “người bảo đảm trật tự quốc tế” chưa bao giờ phù hợp với thực tế pháp lý và lịch sử về hành vi của Hoa Kỳ, quốc gia thực sự gây bất ổn toàn cầu. Thay vào đó, hành động của nước này cho thấy một cường quốc toàn cầu đã định hình trật tự quốc tế không dựa trên các quy tắc, mà dựa trên lợi ích đơn phương và việc cướp bóc tài nguyên của các quốc gia độc lập.
Do đó, luận điệu tự xưng là “người bảo đảm trật tự quốc tế” – được Hoa Kỳ tuyên truyền trong nhiều thập kỷ như một lập trường rỗng tuếch – không còn phù hợp với thực tế pháp lý và lịch sử của thế giới chúng ta. Những gì chúng ta đang chứng kiến ngày nay dưới danh nghĩa “hành động gây hấn chống lại Iran” là một mắt xích trong chuỗi dài mà Hoa Kỳ, luôn dựa vào sự kiêu ngạo quân sự và coi thường các thể chế quốc tế, đã ưu tiên lợi ích của mình hơn các nguyên tắc và chuẩn mực. Chiến lược tự xưng là “cường quốc xuất khẩu ổn định” của Hoa Kỳ không còn đáng tin cậy đối với thế giới ngày nay; thay vào đó, nó không hơn gì việc vạch trần sự thật trần trụi về những nắm đấm đẫm máu, sắc nhọn của Mỹ được giấu kín dưới lớp găng tay nhung sang trọng.
Ngày nay, quá trình này chỉ đơn thuần phơi bày những gì luôn bị che giấu khỏi nhiều đồng minh của chính nước Mỹ. Một quốc gia chưa bao giờ tuân thủ các cam kết của mình với các thể chế quốc tế và đã rút khỏi nhiều công ước điều chỉnh toàn cầu giờ đây lại công khai đóng vai trò là tác nhân gây bất ổn và cướ bóc ở nhiều khu vực trên thế giới.
Sự bất hòa giữa các bên tham gia và nạn nhân của nền kinh tế toàn cầu nằm ở cốt lõi của cuộc khủng hoảng hiện nay, không chỉ ở khu vực Trung Đông mà còn trên khắp châu Á và thậm chí cả thế giới. Hậu quả của xu hướng này là sự suy giảm lòng tin chiến lược và sự gia tăng nghi ngờ giữa các bên tham gia quốc tế. Tất cả đều buộc phải dự đoán những kịch bản tồi tệ nhất. Bầu không khí thiếu tin tưởng này cũng giải thích sự im lặng của một số quốc gia và thể chế quốc tế trước hành động xâm lược bất hợp pháp chống lại Iran. Trong một thế giới mà các chuẩn mực quốc tế đã mất đi hiệu lực, tội ác chiến tranh chỉ được đáp lại bằng những tuyên bố chung chung và sự thiếu vắng lên án.
Tuy nhiên, tình hình này sẽ không chỉ giới hạn ở Trung Đông mãi mãi; thay vào đó, cuộc khủng hoảng hiện tại sẽ nhấn chìm các quốc gia khác trên thế giới, đặc biệt là những quốc gia trọng điểm của nền kinh tế toàn cầu. Các quốc gia hiện đang im lặng trước sự xâm lược chống lại Cộng hòa Hồi giáo Iran sẽ phải đối mặt với làn sóng khủng bố của Mỹ, áp lực lạm phát, thuế quan tùy tiện và bất công, khủng hoảng lương thực và bất ổn kinh tế do các hành động và chiến lược của Washington gây ra – mà nguồn gốc của tất cả chính là sự xâm lược này. Bài học từ sự xâm lược chống lại Iran là không một quốc gia nào có thể là “ốc đảo an toàn” trước chủ nghĩa đơn phương và bá quyền. An ninh và thịnh vượng bền vững chỉ có thể đạt được khi…
Đạt được nhờ hợp tác khu vực, tuân thủ các nguyên tắc của Hiến chương Liên Hợp Quốc, phòng thủ tập thể và kiên định chống lại chủ nghĩa đơn phương cũng như sự liên kết xuất phát từ trật tự dựa trên luật lệ.
Điều khiến cuộc khủng hoảng hiện nay trở thành một phép thử mang tính quyết định đối với các quốc gia khác là sự cần thiết phải đánh giá lại những quan điểm chủ đạo về trật tự quốc tế. Tám thập kỷ can thiệp quân sự của Hoa Kỳ trên toàn cầu, những vi phạm các nghĩa vụ hiệp ước và sự coi thường dai dẳng tinh thần của Hiến chương Liên Hợp Quốc và các nghị quyết của Hội đồng Bảo an, đã vẽ nên một bức tranh rõ nét về một quốc gia chưa bao giờ là người bảo đảm sự ổn định quốc tế và giờ đây, với sự thẳng thắn hơn, đang đóng vai trò—và công khai tuyên bố—là tác nhân chính gây bất ổn.
Cộng hòa Hồi giáo Iran, đi đầu trong diễn biến này và là một tác nhân tích cực trong việc vạch trần bản chất thật của Hoa Kỳ, đã phải gánh chịu những tổn thất nặng nề kể từ khi thành lập. Tuy nhiên, đây chưa phải là kết thúc của vấn đề. Hoa Kỳ hiện đang áp đặt những tổn thất về kinh tế và an ninh do hành động gây hấn này gây ra lên các khu vực khác trên thế giới, đặc biệt là các quốc gia châu Á. Cuộc khủng hoảng này phải là một bài học, và cần tăng cường sự tham gia chủ động.
Câu hỏi tối quan trọng đối với những quốc gia vẫn hy vọng được an toàn khỏi tác hại của chủ nghĩa đơn phương bằng cách im lặng trước nó là: liệu lịch sử tám thập kỷ vi phạm chủ quyền của các quốc gia độc lập do Hoa Kỳ gây ra có phải là lời cảnh báo nghiêm trọng cho tương lai hay không? Liệu có đảm bảo nào rằng, sau hành động gây hấn chống lại Cộng hòa Hồi giáo Iran – đặc biệt là giữa hai vòng đàm phán – Hoa Kỳ sẽ không chuyển sang các quốc gia khác, đặc biệt là những quốc gia hoạt động tích cực trong chuỗi kinh tế toàn cầu? Liệu sự sụp đổ của các chuẩn mực quốc tế, mà ngày nay Cộng hòa Hồi giáo Iran đang phải gánh chịu thông qua sự kiên cường của mình, cuối cùng có kéo theo cả những bên im lặng vào vòng xoáy ngày mai hay không?
Câu trả lời rất rõ ràng. Trong một thế giới mà lòng tin chiến lược đã bị xói mòn và một cường quốc toàn cầu tự cho mình đứng trên luật pháp, tất cả đều buộc phải lường trước những kịch bản xấu nhất. Giờ là lúc các quốc gia khác cần chú ý đến lời cảnh báo này và hành động để khôi phục uy tín của các chuẩn mực quốc tế và ngăn chặn sự xâm lược chống lại Iran, trước khi cuộc khủng hoảng lan đến chính bờ biển của họ. Lịch sử sẽ phán xét quốc gia nào, trong thử thách quyết định này, đã đứng về phía trật tự dựa trên luật lệ, và quốc gia nào, thông qua sự im lặng của mình, đã tiếp tay cho những kẻ phá hoại nó.




Bình luận